[태그:] Neptune
해왕성海王星
스: Neptuno.
러: Нептун. 天Непту́н.
베: Hải vương tinh, sao Hải vương.
인네: Neptunus, planet Neptunus.
이탈: Nettuno.
힌디: वरुण~ग्रह.
페르: نپتون
아랍: نبتون
스: Neptuno.
러: Нептун. 天Непту́н.
베: Hải vương tinh, sao Hải vương.
인네: Neptunus, planet Neptunus.
이탈: Nettuno.
힌디: वरुण~ग्रह.
페르: نپتون
아랍: نبتون